KHOA KINH TẾ- DANH SÁCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN 8 TUẦN ĐẦU KỲ I, NĂM HỌC 2026-2027

Khoa Kinh tế gửi Danh sách  KẾT THÚC CÁC HỌC PHẦN 8 TUẦN ĐẦU KỲ I NĂM HỌC 2026-2027 các học phần do Khoa Kinh tế phụ trách.

Sinh viên xem danh sách thi TẠI ĐÂY
Mọi thắc mắc sinh viên liên hệ văn phòng khoa Kinh tế tại A508 

Đối tượng Khoá Ngành/Chuyên ngành Mã học phần Tên học phần Tổng số tín chỉ Ngày thi Giờ Thời gian thi Hình thức thi Số lượng sinh viên Ph. x Ca Phòng thi
L1 30 NH 191092013 Kinh tế vi mô 2 04/10/2026 7h30 60′ TNM 196 2 x 4 D608,D609
L1 30 TC 191092013 Kinh tế vi mô 2 04/10/2026 7h30 60′ TNM 259 3 x 4 D610,D611,D612
L1 29 QK 211092024 Kinh tế nông nghiệp 2 04/10/2026 13h00 60′ TNM 406 4 x 4 D605,D606,D607,D608
L1 30 KT 251092004 Thống kê học 2 04/10/2026 13h00 60′ TNM 398 4 x 4 D609,D610,D611,D612
L1 30 QN 251092004 Thống kê học 2 04/10/2026 13h00 60′ TNM 114 2 x 3 D701,D702
L1 30 TM 251092004 Thống kê học 2 04/10/2026 13h00 60′ TNM 306 3 x 4 D703,D704,D705
HG 27,28,29 KT,NS,NH,LH,QT,TM,TV,KS,TH,QL,LK 191092013 Kinh tế vi mô 2 04/10/2026 7h30 60′ TNM 28 1 x 1 D608
HG 29 TM, TC, QL 191092013 Kinh tế vi mô 2 04/10/2026 7h30 60′ TNM 21 1 x 1 D610
HG 27,28 QK, KH 211092024 Kinh tế nông nghiệp 2 04/10/2026 13h00 60′ TNM 7 1 x 1 D605
HG 26,27,28,29 NS,KS,QT,QK,TM,TC,QN,LH 251092004 Thống kê học 2 04/10/2026 13h00 60′ TNM 12 1 x 1 D609
HG 28 NH 251092004 Thống kê học 2 04/10/2026 13h00 60′ TNM 1 1 x 1 D701
HG 27,28,29 DL,LH,TM,QL,NS 251092004 Thống kê học 2 04/10/2026 13h00 60′ TNM 8 1 x 1 D703
LT 19 NH 191092013 Kinh tế vi mô 2 04/10/2026 7h30 60′ TNM 1 1 x 1 D608
L1 28 QK 211092034 Kinh tế Việt Nam 2 05/10/2026 7h30 60′ TNM 100 1 x 4 D601
HG 26 QK 211092034 Kinh tế Việt Nam 2 05/10/2026 7h30 60′ TNM 2 1 x 1 D601
L1 29 DL 191092012 Địa lý kinh tế Việt Nam 2 06/10/2026 7h30 60′ TNM 403 4 x 4 D605,D606,D607,D608
HG 26,27,28 KS,LH,DL,RE 191092012 Địa lý kinh tế Việt Nam 2 06/10/2026 7h30 60′ TNM 15 1 x 1 D704
L1 28 QK 211092032 Quản lý phát triển kinh tế vùng lãnh thổ 2 08/10/2026 7h30 60′ TNM 100 1 x 4 D706
L1 29 QĐ 191082130 Tin học ứng dụng 2 – Thiết kế 3D (3d Max) 2 09/10/2026 7h30, 13h00 240′ (60′ TNM + 8′ VĐ/1SV) Vẽ trên máy+Vấn đáp 45 1 x 1 D701
L1 29 QK 211092025 Kinh tế thương mại và dịch vụ 2 09/10/2026 13h00 60′ TNM 406 4 x 4 D712,D801,D802,D803
HG 27 QK, KH 211092025 Kinh tế thương mại và dịch vụ 2 09/10/2026 13h00 60′ TNM 5 1 x 1 D712
L1 30 DL 191092015 Kinh tế vĩ mô 2 11/10/2026 7h30 60′ TNM 484 4 x 4 D601,D602,D603,D604
L1 28 ĐO 191092038 Kinh tế chính trị Mác – Lênin 2 11/10/2026 13h00 60′ TNM 26 1 x 1 D608
L1 28 KO 191092038 Kinh tế chính trị Mác – Lênin 2 11/10/2026 13h00 60′ TNM 291 3 x 4 D609,D610,D611
L1 30 QĐ 191092038 Kinh tế chính trị Mác – Lênin 2 11/10/2026 13h00 60′ TNM 44 1 x 2 D612
L1 30 TA 191092038 Kinh tế chính trị Mác – Lênin 2 11/10/2026 7h30 60′ TNM 355 4 x 4 D706,D707,D708,D709
HG 24,25,26,27,28,29 QT,NS,KT,TQ,QL,RE,LH 191092015 Kinh tế vĩ mô 2 11/10/2026 7h30 60′ TNM 23 1 x 1 D601
HG 24,27,28,29 TK,QN,TB,TA 191092038 Kinh tế chính trị Mác – Lênin 2 11/10/2026 13h00 60′ TNM 4 1 x 1 D608
HG 26,27,29 QN,CD,KT,AR 191092038 Kinh tế chính trị Mác – Lênin 2 11/10/2026 13h00 60′ TNM 4 1 x 1 D609
HG 25, 28, 29 KS,NS,TH,YK 191092038 Kinh tế chính trị Mác – Lênin 2 11/10/2026 13h00 60′ TNM 5 1 x 1 D612
HG 25,27,28,29 KN,KH,QK,KT,PM,QT,LK,MT,TA,TM,TC 191092038 Kinh tế chính trị Mác – Lênin 2 11/10/2026 7h30 60′ TNM 14 1 x 1 D706