Top 100 sinh viên có Điểm trung bình môn cao nhất năm học 2017 - 2018
Tiếng Việt

Sinh viên

Top 100 sinh viên có Điểm trung bình môn cao nhất năm học 2017 - 2018

10:16 - 28-09-2018

TT

Họ đệm

Tên

Ngày sinh

Lớp

Ngành

TB năm

1

Dương Tuấn

Sơn

TA22.07

Tiếng Anh KD

9.5

2

Lê Cẩm

Nhung

8/2/95

XS19.01

Kế toán

9.47

3

Trịnh Thị

Vân

8/15/96

XS19.01

Kế toán

9.42

4

Nguyễn Thị

Quyên

3/10/96

XS19.01

Kế toán

9.41

5

Vũ Thị Vân

Anh

10/7/96

XS19.01

Kế toán

9.32

6

Ngô Hồng

Duy

4/19/87

XS19.01

Kế toán

9.32

7

Văn Thị Thu

Uyên

9/30/96

XS19.01

Kế toán

9.31

8

Trần Lan

Hương

1/25/96

XS19.01

Kế toán

9.29

9

Trần Thị

Giang

4/20/96

XS19.01

Kế toán

9.28

10

Dương Thị Mỹ

Linh

2/18/95

XS19.01

Kế toán

9.26

11

Đặng Thị

Hằng

1/20/96

XS19.01

Kế toán

9.25

12

Vũ Thị

Anh

11/4/95

XS19.01

Kế toán

9.24

13

Nguyễn Thị Lan

Anh

8/7/95

XS19.01

Kế toán

9.24

14

Đỗ Thị

Thức

7/14/96

XS19.01

Kế toán

9.23

15

Trần Thị Sao

Mai

5/30/96

XS19.01

Kế toán

9.22

16

Hoàng

Anh

2/26/92

TA20.02

Tiếng Anh KD

9.19

17

Lương Thùy

Dương

11/24/95

KT19.09

Kế toán

9.19

18

Đỗ Thanh

Hương

8/7/96

XS19.01

Kế toán

9.19

19

Nguyễn Tuấn

Thành

3/11/96

XS19.01

Kế toán

9.19

20

Nguyễn Thị Thanh

Hải

4/4/99

TR22.05

Tiếng Trung

9.14

21

Lê Anh

Trinh

9/25/95

XS19.01

Kế toán

9.14

22

Nguyễn Thị

Hiền

2/28/96

XS19.01

Kế toán

9.13

23

Nguyễn Thu

Hồng

11/18/96

XS19.01

Kế toán

9.12

24

Nguyễn Kim

Oanh

3/8/97

XS20.01

Kế toán

9.08

25

Bùi Hoàng Bảo

Tín

7/27/95

KI19.01

Kiểm toán

9.07

26

Vũ Hoàng

Bách

10/22/99

TA22.03

Tiếng Anh KD

9.06

27

Hoàng Xuân

Huy

4/8/96

UD19.09

Tin học ứng dụng

9.06

28

Phí Thị Thanh

Thảo

11/18/95

XS20.01

Kế toán

9.04

29

Nguyễn Thị Ánh

Hồng

2/28/99

TR22.08

Tiếng Trung

9.03

30

Lương Ngọc

7/7/96

TM19.02

Thương mại

9.03

31

Trần Thị Thu

Duyên

8/19/96

UD19.04

Tin học ứng dụng

9.02

32

Nguyễn Trung

Kiên

7/21/96

UD19.04

Tin học ứng dụng

9.01

33

Phan Xuân

Khanh

5/3/94

UD19.07

Tin học ứng dụng

9

34

Phan Văn

Trọng

9/13/96

UD19.07

Tin học ứng dụng

8.99

35

Hoàng Thị

Thanh

9/28/96

TC19.11

Tài chính

8.98

36

Vũ Thị Hà

Thu

11/4/96

UD19.10

Tin học ứng dụng

8.98

37

Nguyễn Thị Nguyệt

Anh

8/10/95

TC19.05

Tài chính

8.97

38

Trần Thị

Quỳnh

11/6/96

UD19.10

Tin học ứng dụng

8.96

39

Bạch Thị Diệu

Thương

4/27/96

TC19.06

Tài chính

8.96

40

Nguyễn Bích

Trà

12/27/98

TC22.04

Tài chính

8.96

41

Nguyễn Xuân

Thành

10/11/96

UD19.07

Tin học ứng dụng

8.95

42

Lê Anh

Công

12/24/96

PM19.04

Công nghệ phần mềm

8.94

43

Đoàn Anh

Thư

3/9/95

TC19.09

Tài chính

8.94

44

Thân Thanh

Tùng

8/24/96

TC19.11

Tài chính

8.94

45

Nguyễn Thị ái

Quyên

7/28/95

QV19.02

Tài chính công (QLNN)

8.92

46

Phùng Minh

Đức

11/18/96

UD19.08

Tin học ứng dụng

8.91

47

Đào Thị Thu

Thủy

2/13/96

KT19.15

Kế toán

8.9

48

Trịnh Thị

Tươi

11/10/96

KI19.01

Kiểm toán

8.9

49

Sisaykeo

Emnho

9/15/95

TSTM19.01

Thương mại

8.89

50

Lê Thị Linh

Phương

3/17/95

UD19.07

Tin học ứng dụng

8.89

51

Nguyễn Thu

Trang

9/18/96

MT19.03

Thiết kế đồ hoạ

8.89

52

Trần Thị

Hoàn

10/14/96

TC19.10

Tài chính

8.88

53

Trần Thị

Diễm

10/23/96

KT19.12

Kế toán

8.87

54

Trịnh Thùy

Linh

2/10/96

TC19.05

Tài chính

8.87

55

Lê Ngọc

Thiện

12/11/96

TD19.03

Tín dụng

8.87

56

Phạm Thị Thanh

Huyền

5/4/95

TR19.03

Tiếng Trung

8.86

57

Lê Thị Thanh

Thư

11/3/99

TR22.05

Tiếng Trung

8.86

58

Vũ Đức

Toàn

4/27/96

KI19.01

Kiểm toán

8.86

59

Đoàn Thị

Liêm

2/10/99

TR22.12

Tiếng Trung

8.84

60

Nguyễn Anh

Thiện

2/24/96

PM19.01

Công nghệ phần mềm

8.84

61

Vũ Minh

Hiếu

3/4/96

UD19.07

Tin học ứng dụng

8.83

62

Tạ Thị Mai

Loan

7/24/96

TM19.01

Thương mại

8.83

63

Vương Như

Ngọc

2/26/97

XS20.01

Kế toán

8.83

64

Trần Văn

Nguyên

6/16/96

UD19.02

Tin học ứng dụng

8.83

65

Lê Minh

Phương

10/9/99

TA22.11

Tiếng Anh KD

8.83

66

Phạm Thị Mỹ

Linh

6/17/96

KI19.01

Kiểm toán

8.82

67

Nguyễn Thị Phương

My

6/10/96

TC19.10

Tài chính

8.82

68

Lê Thị

2/15/96

PM19.06

Công nghệ phần mềm

8.81

69

Tô Thị Ngọc

Huyền

12/17/98

TR22.11

Tiếng Trung

8.81

70

Phan Thị Bảo

Khánh

4/25/96

KT19.15

Kế toán

8.81

71

Trần Thị Phương

Thảo

12/3/96

QV19.01

Tài chính công (QLNN)

8.81

72

Vũ Thị Hải

Yến

4/8/95

KT19.16

Kế toán

8.81

73

Vũ Thị Mai

Chi

12/25/95

KT19.03

Kế toán

8.8

74

Nguyễn Bá Hoàng

Long

2/2/99

TA22.01

Tiếng Anh KD

8.8

75

Lê Thị Hồng

Luyên

8/9/96

QV19.01

Tài chính công (QLNN)

8.8

76

Lê Minh

Phụng

1/31/96

KT19.07

Kế toán

8.8

77

Nguyễn Thị

Tân

9/25/96

KT19.08

Kế toán

8.8

78

Nguyễn Đình

Thành

11/10/96

UD19.06

Tin học ứng dụng

8.8

79

Lê Thị Đài

Trang

10/25/94

UD19.09

Tin học ứng dụng

8.8

80

Dương Hoàng

Yến

6/1/96

TC19.02

Tài chính

8.8

81

Trần Thị Mỹ

Linh

6/30/96

UD19.07

Tin học ứng dụng

8.79

82

Nguyễn Đăng

Đức

8/23/96

TC19.07

Tài chính

8.78

83

Lại Thị

Linh

3/29/96

KT19.15

Kế toán

8.78

84

Lê Lưu Hải

Yến

12/18/96

TM19.03

Thương mại

8.78

85

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

1/19/99

TA22.09

Tiếng Anh KD

8.77

86

Trương Thị Thu

Hồng

6/27/96

TM19.01

Thương mại

8.77

87

Nguyễn Thị

Mây

6/10/96

KT19.02

Kế toán

8.77

88

Nguyễn Hải

11/24/96

TC19.10

Tài chính

8.76

89

Ngô Thanh

Hoa

10/26/96

TSTC19.01

Tài chính

8.76

90

Đỗ Thu

Hương

10/18/96

TC19.09

Tài chính

8.76

91

Nguyễn Thị

Hương

11/8/97

DL20.01

Du lịch

8.76

92

Phạm Thiên

Long

7/27/99

TH22.11

Công nghệ thông tin

8.76

93

Kiều Thị Khánh

Ly

2/9/96

TC19.05

Tài chính

8.76

94

Trịnh Thị

Ninh

8/7/96

TC19.06

Tài chính

8.76

95

Phạm Thị

Thúy

10/3/96

KT19.18

Kế toán

8.76

96

Tô Bích

Diệp

7/30/98

TM21.04

Thương mại

8.75

97

Hoàng Thị

Hồng

11/24/95

KT19.13

Kế toán

8.75

98

Nguyễn Thị Cẩm

Ly

8/14/96

KT19.21

Kế toán

8.75

99

Bùi Thị Yến

Nhi

6/12/96

KI19.01

Kiểm toán

8.75

100

Nguyễn Thu

Phương

2/26/96

QV19.02

Tài chính công (QLNN)

8.75

 


  • tags