Top 100 sinh viên học kỳ I năm học 2014 - 2015
Tiếng Việt

Hoạt động sinh viên

Top 100 sinh viên học kỳ I năm học 2014 - 2015

16:42 - 22-01-2015

DANH SÁCH TOP 100 SINH VIÊN CÓ ĐIỂM PHẨY TRUNG BÌNH CAO NHẤT HỌC KỲ I NĂM HỌC 2014 - 2015

STTMSVHODEMTENNGAYSINHLOPDTBKY
113108702Hà ThùyTrinh4/1/1995TA18.109.11
213103178Nguyễn HồngAnh2/1/1995TR18.049.1
311D03094Lê Thị ThanhLoan4/27/1993KT16.069.03
411A09348Võ Thị KiếnTrúc12/10/1992KV16.019.01
511D07481NNguyễn Thị BíchPhượng8/9/1992MK16.029
611A01296NNguyễn Thị ThùyDung7/12/1993TT16.088.99
711V00993NVương ĐắcHiệp11/28/1992TX16.018.98
811A02064NNguyễn Thị ThùyDung2/16/1993KT16.268.97
914101120Trần ĐứcLợi12/2/1992TA19.018.97
1011D00395NĐặng Lê HuyềnDiệu7/5/1992TC16.228.96
1111A02282NBTrần NgọcBích3/30/1993KV16.028.95
1213102187Nguyễn ThịThảo9/19/1995TR18.018.95
1311C00089Nguyễn Thị4/6/1993KS16.018.93
1411A03090Lê ThịHồng11/25/1993KT16.178.92
1511D07856NVương Việt10/25/1993NH16.028.91
1613101172Nguyễn Thị ThanhHuyền6/28/1995TR18.018.9
1711A02122Bùi Thị Thu9/26/1992NS16.018.89
1811C00192Vũ ThịLệ11/17/1993KS16.018.89
1911D04512Trần Thị MaiSinh8/18/1993KT16.018.89
2013105129Nguyễn ThịNga11/14/1995TR18.028.89
2111A09473NPhạm ThịTrang7/3/1993KT16.338.87
2211A13178NNguyễn MạnhThắng9/21/1993TD16.098.87
2311D03425Trịnh Thị9/14/1993KT16.078.87
2411D06114Lê Thị MaiVy9/21/1991TD16.028.87
2513106181Nguyễn ThịTrang11/4/1995TA18.048.87
2611A05966Trần Thị ThùyNinh11/23/1993TC16.068.86
2711A30208NTrương ThịMai2/6/1992SX16.058.86
2811D01688NNguyễn Thị PhươngThảo8/9/1993TC16.298.86
2911D05253Hà Phương ThủyTiên4/13/1993TC16.098.86
3011D42416NPhạm ThịMai9/6/1993MK16.028.86
3111A02703NHoàng BíchHạnh7/23/1993KT16.228.85
3211A32026NNguyễn ThịXuyên6/25/1992TC16.178.85
3311D05581Dương ThuTrang8/21/1993KT16.138.85
3411D17489NNguyễn Thị HồngTrang2/22/1993NH16.028.85
3511A04172Nguyễn Thị1/2/1993KT16.048.84
3611A08481NNguyễn Thị KiềuLoan5/7/1993KT16.408.84
3711A13570NLê HàThu5/20/1993TC16.178.84
3811D02050Chu Thị BíchHuệ4/14/1993KT16.058.84
3911D08887NNguyễn ThịLoan2/13/1993TC16.358.84
4012106901Lê ThịThảo12/30/1994KT17.338.83
4113102480Bùi QuỳnhTrang5/27/1993TA18.028.83
4211A01238NĐỗ ThịTím3/18/1992SX16.058.82
4311A32069NRần ThịYên11/7/1993KT16.248.82
4411A02356Nguyễn ThịHạnh3/13/1993TT16.028.81
4511A02528Nguyễn ThúyHằng10/7/1993KT16.138.81
4611D00837Hoàng Thị NgọcDuyên8/21/1993TT16.028.81
4712101379Đoàn Thị MaiPhương11/8/1994QL17.088.81
4811A01337NĐỗ Thị TuyếtNga8/10/1991PM16.028.8
4911A02107NMai ThịDiệu1/20/1993TC16.378.8
5011A04664NNguyễn ThịLan8/6/1993TC16.338.8
5111A54470NNguyễn Thị HồngVân12/2/1993KT16.378.8
5211V01009NVũ QuỳnhHoa10/13/1993TX16.018.8
5314102076Trần SơnTùng10/21/1996TA19.028.8
5411A19028NĐỗ ThịHoàn3/26/1993TC16.178.79
5511D00666Nguyễn ThịChuyên2/1/1993KT16.178.79
5613101859Lê ThịPhương12/13/1995TA18.028.79
5711A13879NNguyễn Thị ThanhThủy12/30/1993TD16.038.78
5811D06404NNguyễn ThịYến6/14/1993TC16.308.78
5911A02694NHoàng ThịHảo12/1/1993KT16.398.77
6011A04620NPhạm BáHùng5/30/1993TC16.178.77
6111A15807NLê ThịTuyết11/20/1993KT16.248.77
6211D13673NTrần HuyềnTrang5/20/1993KT16.378.77
6312108057Trần HữuTuyến9/16/1994KT17.258.77
6411A03105NBùi ViệtAnh2/10/1990KT16.388.76
6511A36947NVũ ThịThảo3/12/1993SX16.058.76
6611A07460NNguyễn ThịThùy5/4/1993SX16.058.75
6711A11591NNguyễn ThuHuyền10/26/1993SX16.078.75
6811A20731NTrương PhươngOanh12/21/1993KT16.248.75
6911D02931Phan MỹLinh12/29/1993MK16.018.75
7012105898Lương NgọcNguyên1/21/1991KT17.328.75
7111A05376Vũ ThanhNga7/25/1993KT16.158.74
7211A06393NNguyễn ThịChinh10/28/1993KV16.028.74
7311A10271NQuách Thị PhươngTươi11/18/1993TC16.298.74
7411D02660NNguyễn Thị KhánhLinh9/7/1993KT16.238.74
7511D03450Bùi HàMy11/14/1993NS16.028.74
7611A25336NPhí ThịKhuyên9/4/1993KV16.018.73
7711A30021NNguyễn VănTuyên10/26/1992KV16.028.73
7812103989Lê ThươngHồng6/23/1994KT17.158.73
7911A01433NĐoàn ThịDung10/2/1993TD16.118.72
8011A08480NNguyễn Thị ThanhLoan10/4/1993TC16.328.72
8111A14454NNguyễn ThịLiễu3/3/1993TC16.268.72
8211A14677NPhạm Thị MỹLinh11/5/1993NS16.048.72
8311A14687NNguyễn Thị HuyềnTrang11/13/1993TC16.338.72
8411D10103NNguyễn HồngNiên8/10/1993MK16.018.72
8511V20066NNguyễn PhanQuý3/7/1993TX16.018.72
8611A01884NHoàng KiềuThư9/3/1993NH16.028.71
8711A05697NNguyễn ThịHòe2/18/1993KT16.238.71
8811A06209Nguyễn ThịPhương4/25/1993KT16.188.71
8911A06598Nguyễn Thị NhưQuỳnh8/8/1993KT16.058.71
9011D03652Nguyễn ThịNgân2/8/1993NS16.028.71
9111D06209NĐặng Thị ThanhMai8/4/1992TC16.238.71
9211D06227Hồ Thị TúyAnh11/1/1992TC16.128.71
9312106631Lưu ThịTâm10/15/1993KT17.238.71
9408A02307NNguyễn DuyCường8/14/1990MK16.028.7
9511A00581NĐỗ Thị LanAnh10/7/1993KT16.378.7
9611A01626NNguyễn Thị9/20/1993KT16.388.7
9711A02438NNguyễn KhươngDuy10/5/1993PM16.028.7
9811A02514Phạm Thị ThuHằng11/13/1993TC16.058.7
9911A07960NLê ThuHằng9/14/1993KT16.318.7
10011A08274NBHoàng Thị MaiPhương6/24/1993KV16.028.7