Top 100 sinh viên có điểm trung bình cao nhất năm học 2014 - 2015
Tiếng Việt

Thi đua - Khen thưởng

Top 100 sinh viên có điểm trung bình cao nhất năm học 2014 - 2015

14:53 - 11-01-2016

TOP 100 SINH VIÊN CÓ ĐIỂM TRUNG BÌNH CAO NHẤT
NĂM HỌC 2014-2015

STT

MSV

HODEM

TEN

NGAYSINH

LOP

DTBNAM

1

12101281

Nguyễn Tùng

Nguyên

23/11/1994

TD17.01

9.24

2

12106901

Lê Thị

Thảo

30/12/1994

KT17.33

9.13

3

12105898

Lương Ngọc

Nguyên

21/01/1991

KT17.32

9.12

4

12106631

Lưu Thị

Tâm

15/10/1993

KT17.23

9.11

5

13109621

Nguyễn Thế

Dũng

27/12/1993

TR18.03

9.11

6

14108340

Nguyễn Bích

Ngọc

20/12/1996

TA19.09

9.08

7

12105872

Hoàng Thị

Nghĩa

30/11/1992

TR17.03

9.07

8

13101172

Nguyễn Thị Thanh

Huyền

28/06/1995

TR18.01

9.01

9

12100470

Cấn Thị

Hương

06/03/1994

KT17.37

9

10

13103178

Nguyễn Hồng

Anh

01/02/1995

TR18.04

9

11

12108057

Trần Hữu

Tuyến

16/09/1994

KT17.25

8.98

12

14108061

Nguyễn Thị

Nhung

07/08/1995

DL19.15

8.96

13

12102063

Nguyễn Thị Tố

Uyên

06/02/1994

TT17.01

8.95

14

12106416

Phạm Thị

Quỳnh

05/09/1993

TR17.03

8.94

15

12100541

Vương Xuân

Hào

20/10/1993

TD17.01

8.93

16

12104697

Nguyễn Thị

Huyền

15/12/1993

KT17.29

8.92

17

12105774

Lê Thị Bích

Ngọc

11/06/1993

TR17.02

8.9

18

12107101

Phạm Thị

Thủy

13/11/1994

KT17.23

8.9

19

12108332

Phạm Thị Hải

Yến

04/07/1994

KT17.33

8.86

20

12105085

Dương Ngọc

Linh

07/12/1994

KT17.21

8.85

21

12105536

Đỗ Hồng

Minh

07/03/1994

TT17.05

8.85

22

12104925

Nguyễn Thị Hương

Lan

10/02/1994

KT17.20

8.84

23

12106261

Nguyễn Thị Ngọc

Phượng

02/11/1994

KT17.25

8.84

24

12103607

Trần Thị

Hương

09/06/1994

KT17.21

8.82

25

12105592

Tạ Thị Huyền

My

27/04/1994

KT17.36

8.82

26

12107694

Nguyễn Thị Thu

Trang

19/02/1994

KT17.19

8.82

27

12101119

Kim Thị Hồng

Mai

10/02/1994

TC17.25

8.81

28

12107070

Hồ Thị

Thanh

16/03/1992

KT17.35

8.81

29

12108105

Đặng Thị Thu

Uyên

22/10/1994

KT17.19

8.81

30

12105379

Bùi Thị Khánh

Ly

27/03/1994

KT17.28

8.8

31

12106750

Nguyễn Thị Hoài

Thương

17/07/1993

PM17.05

8.79

32

13104095

Nguyễn Thị Lan

Anh

26/03/1995

TR18.02

8.78

33

12103590

Nguyễn Thị Mai

Hương

08/10/1994

KT17.16

8.77

34

12103989

Lê Thương

Hồng

23/06/1994

KT17.15

8.77

35

12104756

Đỗ Thị

Khánh

13/08/1994

KT17.24

8.77

36

12105348

Ninh Thị

Luyên

10/01/1994

KT17.33

8.77

37

13109146

Vũ Ngọc

Anh

22/08/1994

TH18.27

8.77

38

12103441

Nguyễn Hương

Giang

29/05/1993

TR17.03

8.76

39

12106178

Lê Thị Thúy

Phương

08/09/1994

KT17.33

8.76

40

12106815

Nguyễn Thị Thu

Thảo

24/04/1994

KT17.38

8.76

41

12100590

Khúc Thuý

Hồng

18/06/1994

TT17.01

8.75

42

12106906

Hồ Thị

Hảo

10/11/1994

KT17.21

8.75

43

13105789

Nguyễn Thị

Nga

25/11/1994

DL18.17

8.75

44

12102882

Trần Thị Ngọc

Bích

24/06/1994

KT17.19

8.74

45

13101165

Nguyễn Thị

Huyền

01/02/1995

TR18.01

8.74

46

12103385

Đỗ Thị

Duyên

09/12/1993

KT17.23

8.73

47

12106848

Trần Thị Phương

Thảo

20/08/1994

TT17.05

8.73

48

12102632

Đồng Thị Lan

Anh

05/01/1993

KT17.25

8.72

49

12104476

Vũ Thị

Hoa

31/12/1994

KT17.29

8.72

50

12107185

Hoàng Thị

Thúy

25/05/1994

KT17.34

8.72

51

12101132

Hoàng Thị Phương

Mai

17/05/1994

TT17.01

8.71

52

12103723

Phạm Thị Thanh

09/09/1994

TT17.03

8.71

53

12107143

Quản Thị Kim

Thoa

23/09/1994

TC17.10

8.71

54

13111560

Hà Lưu

Ly

23/03/1995

QN18.14

8.71

55

12103572

Hoàng Thị

Hương

18/02/1994

KT17.37

8.7

56

12106983

Đinh Việt

Thăng

10/02/1994

LK17.04

8.7

57

13102187

Nguyễn Thị

Thảo

19/09/1995

TR18.01

8.7

58

14104096

Phạm Hồng

Phúc

10/12/1996

TA19.06

8.7

59

12101086

Nguyễn Cẩm

Ly

14/12/1994

TT17.01

8.69

60

12105534

Hoàng Thị

Minh

12/07/1994

LK17.04

8.69

61

12106989

Chu Thị

Thắng

06/07/1994

KT17.28

8.69

62

14170031

Bùi Sơn

Bảo

25/06/1993

TA19.04

8.69

63

12101052

Đào Thị

Loan

25/12/1994

KT17.09

8.68

64

12103380

Nguyễn Thị

Duyên

06/04/1994

KT17.27

8.68

65

12108038

Nguyễn Thị

Tuyên

02/09/1994

TT17.05

8.68

66

11A08274

Đỗ Thị

Trà

01/01/1993

KT17.20

8.67

67

12100528

Phạm Thu

12/09/1994

KT17.01

8.67

68

12107227

Nguyễn Thị

Thu

18/08/1994

KT17.28

8.67

69

12108344

Lê Thị

Yến

11/11/1994

KT17.20

8.67

70

13111054

Trần Xuân

Học

29/01/1994

QN18.08

8.67

71

14106225

Hoàng Quang

Vinh

01/08/1996

TA19.05

8.67

72

12100338

Dương Thuỳ Phương

Dung

02/10/1993

KT17.01

8.66

73

12103461

Trương Thị Hương

Giang

20/05/1994

KT17.30

8.66

74

12101379

Đoàn Thị Mai

Phương

08/11/1994

SX17.06

8.65

75

12104508

Nguyễn Diệu

Hòa

03/10/1993

KT17.27

8.65

76

12107405

Phạm Đức

Tùng

02/01/1994

TD17.05

8.65

77

13111490

Nguyễn Thị Khánh

Linh

23/12/1995

QN18.10

8.65

78

10A37817N

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

06/11/1990

TT17.06

8.64

79

12107188

Dương Thị

Thúy

18/01/1993

SX17.06

8.64

80

12101576

Nguyễn Thị Phương

Thảo

03/11/1994

KT17.06

8.63

81

12104921

Trịnh Thị

Lan

02/02/1994

KT17.27

8.62

82

12105282

Trần Thị

Loan

04/07/1994

KT17.32

8.62

83

12105687

Nguyễn Thị

Nga

09/05/1994

KT17.32

8.62

84

12100518

Nguyễn Thị

25/11/1994

KT17.06

8.6

85

12103547

Nguyễn Thị Thuý

Hằng

16/11/1994

SX17.06

8.6

86

12105389

Đỗ Thị Lưu

Ly

21/10/1994

TD17.05

8.6

87

12106067

Lê Thị Kim

Oanh

20/06/1994

KT17.27

8.6

88

12106842

Đặng Phương

Thảo

30/12/1993

TC17.10

8.6

89

12108464

Nguyễn Thị Bích

Ngân

18/08/1994

KT17.35

8.6

90

13100320

Lưu Thị Diệu

Anh

21/03/1995

KT18.10

8.6

91

12101100

Nguyễn Thị

31/05/1994

KT17.06

8.59

92

12106814

Nguyễn Thị Thu

Thảo

25/06/1994

KT17.33

8.59

93

12103617

Đặng Thu

Hương

15/06/1994

LK17.05

8.58

94

12105375

Nguyễn Thị Ly

Ly

15/08/1994

KT17.16

8.58

95

12105484

Nguyễn Thị Hương

Mai

14/09/1993

SX17.06

8.58

96

12102608

Đỗ Phương

Anh

02/06/1994

KT17.29

8.57

97

12102620

Nguyễn Kiều

Anh

02/09/1993

KT17.16

8.57

98

12104557

Nguyễn Thị

Huế

18/12/1994

KT17.31

8.57

99

12104844

Nghiêm Thị

Kiều

12/06/1994

KT17.34

8.57

100

12105022

Nguyễn Ngọc

Linh

23/01/1994

KT17.29

8.57

 

  • tags